Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 投诉

投诉

tóu sù

HSK 6

Nghĩa

  • khiếu nại

Định nghĩa

向有关部门或组织提出意见,要求解决问题或表达不满。

Đưa ra ý kiến, yêu cầu giải quyết vấn đề hoặc bày tỏ sự không hài lòng với cơ quan hoặc tổ chức có thẩm quyền.

Cách dùng

投诉”常用作动词,可以带宾语,如“投诉某件事”或“投诉某个人”。也可用作名词,如“收到投诉”。在正式场合或日常生活中均可使用。

投诉” thường dùng như động từ, có thể kèm tân ngữ, ví dụ “投诉某件事” (khiếu nại một việc gì đó) hoặc “投诉某个人” (khiếu nại một người nào đó). Cũng có thể dùng như danh từ, ví dụ “收到投诉” (nhận được khiếu nại). Có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng lẫn đời thường.

Ví dụ

  • 1 我要投诉这家餐厅的服务质量。 (Tôi muốn khiếu nại chất lượng dịch vụ của nhà hàng này.)
  • 2 如果遇到问题,你可以拨打消费者投诉热线。 (Nếu gặp vấn đề, bạn có thể gọi đường dây nóng khiếu nại người tiêu dùng.)
  • 3 他向经理投诉了同事的不当行为。 (Anh ấy đã khiếu nại hành vi không đúng của đồng nghiệp với quản lý.)
  • 4 这个投诉已经处理完毕,请放心。 (Khiếu nại này đã được xử lý xong, xin bạn yên tâm.)
  • 5 对于产品质量问题,我们接受书面投诉。 (Chúng tôi chấp nhận khiếu nại bằng văn bản về vấn đề chất lượng sản phẩm.)
  • 6 她写了一份投诉信给公司管理层。 (Cô ấy đã viết một lá thư khiếu nại gửi ban quản lý công ty.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản