Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 投资

投资

tóu zī

HSK 6

Nghĩa

  • đầu tư

Định nghĩa

投资是指为获得未来收益或资产增值而投入资金、时间或其他资源的行为;也指投入的资金或资源。

Đầu tư là hành vi bỏ vốn, thời gian hoặc các nguồn lực khác để thu được lợi ích hoặc tăng giá trị tài sản trong tương lai; cũng chỉ số vốn hoặc nguồn lực đã bỏ ra.

Cách dùng

投资常作动词,后接投资对象,如'投资股票';也可作名词,如'这笔投资'。可用于金融、商业领域,也可引申为对时间、精力等的投入。

'投资' thường dùng như động từ, theo sau là đối tượng đầu tư, như '投资股票' (đầu tư cổ phiếu); cũng có thể dùng như danh từ, như '这笔投资' (khoản đầu tư này). Có thể dùng trong lĩnh vực tài chính, kinh doanh, và cũng được dùng theo nghĩa ẩn dụ cho sự bỏ ra thời gian, công sức.

Ví dụ

  • 1 他决定投资房地产。 (Anh ấy quyết định đầu tư bất động sản.)
  • 2 教育是对未来的投资。 (Giáo dục là sự đầu tư cho tương lai.)
  • 3 这家公司准备投资新项目。 (Công ty này chuẩn bị đầu tư dự án mới.)
  • 4 投资有风险,入市需谨慎。 (Đầu tư có rủi ro, khi tham gia thị trường cần thận trọng.)
  • 5 他花了很多时间和精力投资自己的健康。 (Anh ấy dành nhiều thời gian và công sức đầu tư cho sức khỏe của mình.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản