Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 投身

投身

tóu shēn

HSK 7–9

Nghĩa

  • dấn thân
  • lao vào

Định nghĩa

指献身于某一事业或活动,或把全部精力投入到某个领域。

Chỉ việc hiến thân cho một sự nghiệp hoặc hoạt động nào đó, hoặc dồn toàn bộ tâm sức vào một lĩnh vực.

Cách dùng

用于表示人主动地加入或投身于某种工作、事业、活动等,常带有积极、奉献的意味。后面常跟‘于’或直接接名词。

Được dùng để diễn tả việc một người chủ động tham gia hoặc dấn thân vào một công việc, sự nghiệp, hoạt động nào đó, thường mang ý nghĩa tích cực, cống hiến. Phía sau thường có giới từ “于” hoặc trực tiếp kèm danh từ.

Ví dụ

  • 1 他年轻时就投身于革命事业。 (Anh ấy lúc trẻ đã dấn thân vào sự nghiệp cách mạng.)
  • 2 许多志愿者投身到抗疫一线。 (Nhiều tình nguyện viên đã dấn thân vào tuyến đầu chống dịch.)
  • 3 她决定投身教育行业。 (Cô ấy quyết định dấn thân vào ngành giáo dục.)
  • 4 我们应该积极投身社会实践。 (Chúng ta nên tích cực dấn thân vào thực tiễn xã hội.)
  • 5 他投身于科学研究数十年。 (Ông ấy đã dấn thân vào nghiên cứu khoa học hàng chục năm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome