Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 投降

投降

tóu xiáng

HSK 7–9

Nghĩa

  • đầu hàng

Định nghĩa

停止抵抗,向敌人或对手屈服。

Ngừng kháng cự, khuất phục trước kẻ thù hoặc đối thủ.

Cách dùng

作动词,常与‘向’连用,表示向某方屈服;也可作名词。

Được dùng như động từ, thường kết hợp với '向' để chỉ sự khuất phục trước một phe nào đó; cũng có thể dùng như danh từ.

Ví dụ

  • 1 敌人终于投降了。 (Kẻ địch cuối cùng đã đầu hàng.)
  • 2 他宁死不投降。 (Anh ta thà chết chứ không đầu hàng.)
  • 3 在比赛中,对方认输投降。 (Trong trận đấu, đối phương nhận thua và đầu hàng.)
  • 4 政府军迫使叛军投降。 (Quân chính phủ buộc quân nổi dậy đầu hàng.)
  • 5 不要轻易向困难投降。 (Đừng dễ dàng đầu hàng trước khó khăn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản