投降
tóu xiáng
Nghĩa
- đầu hàng
Định nghĩa
停止抵抗,向敌人或对手屈服。
Ngừng kháng cự, khuất phục trước kẻ thù hoặc đối thủ.
Cách dùng
作动词,常与‘向’连用,表示向某方屈服;也可作名词。
Được dùng như động từ, thường kết hợp với '向' để chỉ sự khuất phục trước một phe nào đó; cũng có thể dùng như danh từ.
Ví dụ
- 1 敌人终于投降了。 (Kẻ địch cuối cùng đã đầu hàng.)
- 2 他宁死不投降。 (Anh ta thà chết chứ không đầu hàng.)
- 3 在比赛中,对方认输投降。 (Trong trận đấu, đối phương nhận thua và đầu hàng.)
- 4 政府军迫使叛军投降。 (Quân chính phủ buộc quân nổi dậy đầu hàng.)
- 5 不要轻易向困难投降。 (Đừng dễ dàng đầu hàng trước khó khăn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.