Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 抗争

抗争

kàng zhēng

HSK 7–9

Nghĩa

  • đấu tranh
  • phản kháng

Định nghĩa

抗争指抵抗、争辩、斗争,为了维护自己的权益或立场而进行反抗或争取。

Chống lại, đấu tranh, kháng cự, là hành động phản kháng hoặc đấu tranh để bảo vệ quyền lợi hoặc lập trường của mình.

Cách dùng

通常用于描述个人或群体在面对压迫、不公或困难时,积极采取行动进行抵抗或争取权利。常与“命运”、“现实”、“压迫”等搭配。

Thường dùng để miêu tả cá nhân hoặc tập thể khi đối mặt với áp bức, bất công hoặc khó khăn, tích cực hành động để kháng cự hoặc giành quyền lợi. Thường kết hợp với "số phận", "hiện thực", "áp bức".

Ví dụ

  • 1 面对不公平的待遇,他决定抗争到底。 (Đối mặt với đối xử bất công, anh ấy quyết định chống lại đến cùng.)
  • 2 人民奋起抗争,争取自由和民主。 (Nhân dân đứng lên đấu tranh, giành lấy tự do và dân chủ.)
  • 3 她一直在与疾病抗争,从未放弃。 (Cô ấy luôn đấu tranh với bệnh tật, chưa bao giờ bỏ cuộc.)
  • 4 历史上有许多抗争英雄,他们的精神永存。 (Trong lịch sử có nhiều anh hùng đấu tranh, tinh thần của họ sống mãi.)
  • 5 我们要勇敢抗争不合理的制度。 (Chúng ta phải dũng cảm đấu tranh chống lại chế độ bất hợp lý.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản