Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 抗拒

抗拒

kàng jù

HSK 7–9

Nghĩa

  • chống lại
  • kháng cự

Định nghĩa

抵抗,拒绝;不接受。

Chống lại, từ chối; không chấp nhận.

Cách dùng

“抗拒”常用于表示对某种外力、压力、命令或诱惑的抵抗或拒绝。可以用于具体动作,也可以用于心理上的不情愿。

"Kháng cự" thường dùng để biểu thị sự chống lại hoặc từ chối đối với một lực bên ngoài, áp lực, mệnh lệnh hoặc cám dỗ nào đó. Có thể dùng cho hành động cụ thể, cũng có thể dùng cho sự không sẵn lòng trong tâm lý.

Ví dụ

  • 1 他抗拒医生的治疗,坚持要回家。 (Anh ấy chống cự việc điều trị của bác sĩ, nhất quyết đòi về nhà.)
  • 2 面对诱惑,她很难抗拒。 (Đối mặt với cám dỗ, cô ấy rất khó kháng cự.)
  • 3 这个新政策遭到了很多人的抗拒。 (Chính sách mới này đã vấp phải sự phản đối của nhiều người.)
  • 4 他抗拒接受自己已经失败的事实。 (Anh ta không chấp nhận sự thật rằng mình đã thất bại.)
  • 5 孩子对打针总是表现出强烈的抗拒。 (Đứa trẻ luôn tỏ ra kháng cự mạnh mẽ khi bị tiêm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome