Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 抗拒

抗拒

kàng jù

HSK 7–9

Nghĩa

  • chống lại
  • kháng cự

Định nghĩa

抵抗;拒绝接受。

Resist; refuse to accept.

Cách dùng

常作动词,表示主观上不愿接受或抵制某种事物。

Often used as a verb, indicating subjective unwillingness to accept or resist something.

Ví dụ

  • 1 抗拒吃药。 (He resisted taking medicine.)
  • 2 我们抗拒这种不合理的制度。 (We resist this unreasonable system.)
  • 3 抗拒不了美食的诱惑。 (She couldn't resist the temptation of delicious food.)
  • 4 这种药物能抗拒病毒。 (This medicine can resist viruses.)
  • 5 抗拒改变。 (He resists change.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản