抗生素
kàng shēng sù
Nghĩa
- thuốc kháng sinh
Định nghĩa
抗生素是一类能抑制或杀灭细菌的药物,用于治疗细菌感染。
Kháng sinh là một loại thuốc có khả năng ức chế hoặc tiêu diệt vi khuẩn, dùng để điều trị nhiễm khuẩn.
Cách dùng
抗生素通常用于医疗领域,表示药物。它可以用作名词,指治疗细菌感染的药物。使用时要注意不能滥用,否则会导致细菌耐药性。
Kháng sinh thường được dùng trong lĩnh vực y tế, chỉ thuốc. Nó có thể dùng như danh từ, chỉ loại thuốc điều trị nhiễm khuẩn. Khi sử dụng cần chú ý không lạm dụng, nếu không sẽ dẫn đến kháng thuốc của vi khuẩn.
Ví dụ
- 1 医生给我开了一些抗生素。 (Bác sĩ đã kê cho tôi một số thuốc kháng sinh.)
- 2 滥用抗生素会导致细菌耐药性。 (Lạm dụng kháng sinh sẽ dẫn đến tình trạng kháng thuốc của vi khuẩn.)
- 3 这种抗生素对呼吸道感染很有效。 (Loại kháng sinh này rất hiệu quả đối với nhiễm trùng đường hô hấp.)
- 4 服用抗生素期间,不要喝酒。 (Trong thời gian uống kháng sinh, không nên uống rượu.)
- 5 抗生素不是万能的,对病毒感染无效。 (Kháng sinh không phải là vạn năng, không có hiệu quả với nhiễm virus.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản