抗衡
kàng héng
Nghĩa
- đối chọi
- ngang sức đối đầu
Định nghĩa
指对抗、抵抗,或与对方力量相匹敌。
Chỉ sự chống lại, kháng cự, hoặc có sức mạnh ngang bằng với đối phương.
Cách dùng
用于表示双方或多方之间的力量对抗,常指在竞争、比赛、军事等场合中不相上下。也可以指采取行动抵抗强大的对手。
Dùng để diễn tả sự đối kháng về lực lượng giữa hai hay nhiều bên, thường chỉ sự ngang tài ngang sức trong cạnh tranh, thi đấu, quân sự... Cũng có thể chỉ hành động chống lại đối thủ mạnh.
Ví dụ
- 1 这家公司虽然规模不大,但技术实力足以与国际巨头抗衡。 (Công ty này tuy quy mô không lớn, nhưng thực lực công nghệ đủ để chống chọi với các gã khổng lồ quốc tế.)
- 2 在决赛中,年轻选手与卫冕冠军展开了激烈的抗衡。 (Trong trận chung kết, tay vợt trẻ đã có cuộc đối đầu quyết liệt với nhà đương kim vô địch.)
- 3 面对强大的敌军,游击队无法与其正面抗衡,只能采取游击战术。 (Đối mặt với quân địch mạnh, du kích không thể đối đầu trực diện, chỉ có thể dùng chiến thuật du kích.)
- 4 中国经济的快速发展,使它在国际舞台上足以抗衡其他大国。 (Kinh tế Trung Quốc phát triển nhanh chóng, khiến nước này đủ sức chống chọi với các cường quốc khác trên trường quốc tế.)
- 5 这个小国虽然弱小,但在外交上毫不示弱,敢于与邻国抗衡。 (Đất nước nhỏ này tuy yếu, nhưng về ngoại giao không hề yếu thế, dám đối đầu với các nước láng giềng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản