抗议
kàng yì
Nghĩa
- phản đối
- kháng nghị
Định nghĩa
强烈反对,公开表示不满。
Phản đối mạnh mẽ, công khai bày tỏ sự bất mãn.
Cách dùng
常用于政治、社会、外交等场合,表示个人或群体对政策、事件等的不满。可作动词和名词,常与“举行”、“进行”、“表示”等动词搭配。
Thường dùng trong các bối cảnh chính trị, xã hội, ngoại giao, thể hiện sự bất mãn của cá nhân hoặc nhóm đối với chính sách, sự kiện. Có thể làm động từ hoặc danh từ, thường kết hợp với các động từ như “tổ chức”, “tiến hành”, “bày tỏ”.
Ví dụ
- 1 工人们举行罢工,抗议工资太低。 (Công nhân đình công, phản đối mức lương quá thấp.)
- 2 他提交了一封抗议信。 (Anh ấy đã gửi một lá thư phản đối.)
- 3 学生们在校园里抗议这项新规定。 (Sinh viên biểu tình trong khuôn viên trường chống lại quy định mới này.)
- 4 政府对抗议活动进行了镇压。 (Chính phủ đã đàn áp các hoạt động biểu tình.)
- 5 许多国家对此表示强烈抗议。 (Nhiều quốc gia đã bày tỏ sự phản đối mạnh mẽ đối với điều này.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.