Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 折扣

折扣

zhé kòu

HSK 5

Nghĩa

  • chiết khấu
  • giảm giá

Định nghĩa

折扣指商品买卖中的减价,即在原价基础上按一定比例降低价格。

Chiết khấu là việc giảm giá trong mua bán hàng hóa, tức là giảm một tỷ lệ nhất định so với giá gốc.

Cách dùng

通常用于商业场景,表示价格优惠。常与“打”搭配,如“打折扣”;也可说“有折扣”、“享受折扣”等。

Thường dùng trong bối cảnh thương mại, biểu thị việc giảm giá. Thường kết hợp với "打" như "打折扣"; cũng có thể nói "有折扣", "享受折扣" v.v.

Ví dụ

  • 1 这家商店正在打八折。 (Cửa hàng này đang giảm giá 20%.)
  • 2 如果你大量购买,我们可以给你折扣。 (Nếu bạn mua với số lượng lớn, chúng tôi có thể giảm giá cho bạn.)
  • 3 这个价格已经是折扣价了,不能再便宜了。 (Giá này đã là giá đã giảm rồi, không thể rẻ hơn được nữa.)
  • 4 会员可以享受八五折的折扣。 (Hội viên có thể được hưởng mức giảm giá 15%.)
  • 5 这次大甩卖,所有商品都打五折。 (Trong đợt đại hạ giá lần này, tất cả hàng hóa đều giảm giá 50%.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome