Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 折磨

折磨

zhé mó

HSK 7–9

Nghĩa

  • dày vò
  • hành hạ

Định nghĩa

使在肉体上、精神上受痛苦。

Làm cho chịu đau đớn về thể xác hoặc tinh thần.

Cách dùng

常用于表示长期或反复地给人带来痛苦,可以是身体上的,也可以是精神上的。

Thường dùng để diễn tả việc gây đau khổ cho người khác một cách lâu dài hoặc lặp đi lặp lại, có thể về thể xác hoặc tinh thần.

Ví dụ

  • 1 疾病折磨了他很多年。 (Bệnh tật đã hành hạ ông ấy nhiều năm.)
  • 2 不要用这些问题折磨自己了。 (Đừng dùng những vấn đề này để giày vò bản thân nữa.)
  • 3 失眠症折磨着现代都市人。 (Chứng mất ngủ đang hành hạ những người sống ở đô thị hiện đại.)
  • 4 他沉浸在回忆中,内心备受折磨。 (Anh ta chìm đắm trong hồi ức, nội tâm vô cùng giày vò.)
  • 5 酷刑折磨着囚犯的身体和意志。 (Tra tấn hành hạ thân thể và ý chí của tù nhân.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản