折腾
zhē teng
Nghĩa
- hành hạ
- trằn trọc
- làm đi làm lại
Định nghĩa
折腾指反复做某事,或使人受折磨、受痛苦,有时指白费力气、无事生非。
折腾 có nghĩa là làm đi làm lại một việc gì đó, hoặc làm cho người khác bị giày vò, đau khổ, đôi khi chỉ sự phí công vô ích, sinh chuyện.
Cách dùng
常用于口语,表示一个人反复无常、折腾别人或自己,或者做某件事很费周折。有时带有贬义。
Thường dùng trong khẩu ngữ, chỉ một người thay đổi thất thường, gây phiền phức cho người khác hoặc chính mình, hoặc làm một việc gì đó nhiều trắc trở. Đôi khi mang nghĩa tiêu cực.
Ví dụ
- 1 别折腾我了,我已经很累了。 (Đừng hành hạ tôi nữa, tôi đã rất mệt rồi.)
- 2 他为了这件小事折腾了一整天。 (Anh ấy vì việc nhỏ này mà lật đật cả ngày.)
- 3 这些小孩在屋里折腾,把东西弄得乱七八糟。 (Mấy đứa nhỏ này quậy phá trong nhà, làm đồ đạc bừa bộn.)
- 4 他折腾了半天,还是没找到钥匙。 (Anh ấy lục lọi một hồi lâu, vẫn không tìm thấy chìa khóa.)
- 5 这个问题折腾得他好几夜没睡好。 (Vấn đề này khiến anh ấy mất ngủ mấy đêm.)
- 6 折腾来折腾去,最后又回到了原点。 (Lật đi lật lại, cuối cùng lại trở về điểm xuất phát.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản