抚养
fǔ yǎng
Nghĩa
- nuôi dưỡng
- nuôi nấng
Định nghĩa
抚养:对未成年人或需要照顾的人给予生活上的照料和教育,使其健康成长。
抚养: chăm sóc và giáo dục người chưa thành niên hoặc người cần được chăm sóc về mặt đời sống, giúp họ phát triển lành mạnh.
Cách dùng
多用于父母或长辈对子女、晚辈的养育。宾语通常是人,如‘抚养孩子’;也可组成‘抚养费’等名词。注意与‘赡养’(子女对父母)区别。
Thường dùng cho việc cha mẹ hoặc người lớn tuổi nuôi dưỡng con cái, thế hệ sau. Tân ngữ thường là người, như '抚养孩子'; cũng có thể tạo thành danh từ như '抚养费'. Lưu ý phân biệt với '赡养' (con cái chăm sóc cha mẹ).
Ví dụ
- 1 父母有抚养子女的义务。 (Cha mẹ có nghĩa vụ nuôi dưỡng con cái.)
- 2 她独自抚养三个孩子,非常辛苦。 (Cô ấy một mình nuôi dưỡng ba đứa con, rất vất vả.)
- 3 爷爷把孙子抚养长大。 (Ông nội đã nuôi cháu trai lớn lên.)
- 4 抚养费是离婚后一方需要支付的。 (Tiền cấp dưỡng là khoản một bên cần phải trả sau khi ly hôn.)
- 5 从小被爷爷奶奶抚养的孩子,对祖辈的感情很深。 (Những đứa trẻ được ông bà nuôi dưỡng từ nhỏ, tình cảm với thế hệ ông bà rất sâu sắc.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản