Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 抚恤

抚恤

fǔ xù

HSK 7–9

Nghĩa

  • trợ cấp tử tuất
  • trợ cấp cho gia đình nạn nhân

Định nghĩa

指对因公受伤、残疾或牺牲、病故的人员及其家属,给予精神上的安慰和物质上的帮助。

Chỉ việc đối với những người bị thương, tàn tật hoặc hy sinh, qua đời vì công vụ và gia đình họ, dành sự an ủi về tinh thần và giúp đỡ về vật chất.

Cách dùng

抚恤”通常用于正式场合,多指国家或组织对因公伤亡者家属的慰问和补偿。常常与“金”连用,构成“抚恤金”。也可以指对灾民等的救助。

"抚恤" thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, thường chỉ việc nhà nước hoặc tổ chức thăm hỏi và bồi thường cho gia đình những người bị thương vong vì công vụ. Hay được dùng cùng "金" tạo thành "抚恤金". Cũng có thể chỉ việc cứu trợ cho những người gặp nạn.

Ví dụ

  • 1 政府向烈士家属发放了抚恤金。 (Chính phủ đã cấp tiền trợ cấp cho gia đình liệt sĩ.)
  • 2 他因公殉职,单位按规定给予抚恤。 (Anh ấy hy sinh khi làm nhiệm vụ, đơn vị đã trợ cấp theo quy định.)
  • 3 地震后,国家拨专款抚恤受灾群众。 (Sau động đất, nhà nước đã chi ngân sách riêng để cứu trợ người dân bị nạn.)
  • 4 对于伤残军人,国家有完善的抚恤制度。 (Đối với quân nhân bị thương tật, nhà nước có chế độ trợ cấp hoàn chỉnh.)
  • 5 这笔抚恤金是对他们失去亲人的一点安慰。 (Khoản tiền trợ cấp này là một chút an ủi cho sự mất mát người thân của họ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản