Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 抚摸

抚摸

fǔ mō

HSK 7–9

Nghĩa

  • vuốt ve
  • xoa

Định nghĩa

用手轻轻按着并来回移动,表示关爱或安慰。

Dùng tay nhẹ nhàng ấn và di chuyển qua lại, biểu thị sự quan tâm hoặc an ủi.

Cách dùng

常用于描述对人或物体轻柔的触碰,带有情感色彩,如爱抚、安慰等。可以用于人、动物或物品。

Thường dùng để miêu tả hành động chạm nhẹ nhàng lên người hoặc vật, mang sắc thái tình cảm, như vuốt ve, an ủi. Có thể dùng cho người, động vật hoặc đồ vật.

Ví dụ

  • 1 妈妈轻轻地抚摸着孩子的头发。 (Mẹ nhẹ nhàng vuốt ve tóc đứa trẻ.)
  • 2 抚摸着那只小猫,让它安静下来。 (Anh ấy vuốt ve con mèo nhỏ để nó bình tĩnh lại.)
  • 3 她用指尖抚摸着自己的脸颊,陷入了沉思。 (Cô ấy dùng đầu ngón tay vuốt ve má mình, chìm vào suy nghĩ.)
  • 4 老人抚摸着旧照片,回忆着往事。 (Ông lão vuốt ve tấm ảnh cũ, hồi tưởng về chuyện xưa.)
  • 5 微风抚摸着她的脸庞,带来一丝凉意。 (Làn gió nhẹ vuốt ve khuôn mặt cô ấy, mang lại chút mát lạnh.)
  • 6 他轻轻地抚摸着那把旧吉他,弹出了柔和的和弦。 (Anh nhẹ nhàng vuốt ve cây đàn guitar cũ và gảy ra những hợp âm êm dịu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản