Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 抛

抛

pāo

HSK 6

Nghĩa

  • ném
  • vứt bỏ

Định nghĩa

扔;投掷。也指舍弃,撇开。

Ném; tung. Cũng chỉ sự từ bỏ, gạt sang một bên.

Cách dùng

常用于表示将物体向上或向外扔出,也可引申为放弃、抛开等抽象意义。

Thường dùng để diễn tả việc ném vật thể lên trên hoặc ra ngoài, cũng có thể mở rộng nghĩa là từ bỏ, gạt bỏ những ý nghĩa trừu tượng.

Ví dụ

  • 1 他把球抛向空中。 (Anh ấy ném quả bóng lên không trung.)
  • 2 别把垃圾抛到河里! (Đừng vứt rác xuống sông!)
  • 3 她抛下一切,去追求梦想。 (Cô ấy vứt bỏ tất cả để theo đuổi ước mơ.)
  • 4 这个问题被抛到了会议上讨论。 (Vấn đề này đã được đưa ra thảo luận tại cuộc họp.)
  • 5 物价飞涨,很多人被抛在后面。 (Giá cả tăng vọt, nhiều người bị bỏ lại phía sau.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome