Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 抛弃

抛弃

pāo qì

HSK 7–9

Nghĩa

  • vứt bỏ
  • ruồng bỏ

Định nghĩa

扔掉,丢弃;放弃,不再要(某人或某物)。

Vứt bỏ, bỏ đi; từ bỏ, không còn muốn (ai đó hoặc cái gì đó).

Cách dùng

动词,常用于表示主动放弃某人、某物或某种想法、习惯等。宾语可以是人、物,也可以是抽象事物。

Động từ, thường dùng để diễn tả việc chủ động từ bỏ ai đó, vật gì đó hoặc một ý tưởng, thói quen, v.v. Tân ngữ có thể là người, vật hoặc sự vật trừu tượng.

Ví dụ

  • 1 抛弃了自己的妻子和孩子。 (Anh ta đã bỏ rơi vợ và con của mình.)
  • 2 我们不能抛弃传统文化。 (Chúng ta không thể vứt bỏ văn hóa truyền thống.)
  • 3 她决定抛弃过去的痛苦,重新开始。 (Cô ấy quyết định gạt bỏ nỗi đau trong quá khứ và bắt đầu lại.)
  • 4 这个旧沙发已经坏了,我打算抛弃它。 (Chiếc ghế sofa cũ này đã hỏng, tôi định vứt bỏ nó.)
  • 5 抛弃了所有不切实际的幻想。 (Anh ta đã từ bỏ mọi ảo tưởng không thực tế.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản