Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 抠

抠

kōu

HSK 7–9

Nghĩa

  • cạy, moi
  • keo kiệt

Định nghĩa

动词。①用手指或细小的东西挖;②雕刻;③过分吝啬;④在字眼等方面过分钻研。

Động từ. ① dùng ngón tay hoặc vật nhỏ để đào, bới, moi; ② chạm khắc; ③ quá keo kiệt, bủn xỉn; ④ quá chăm chú bắt bẻ từ ngữ.

Cách dùng

常作动词使用,可带宾语。根据语境不同,可表示具体的挖、抠动作,也可指雕刻花纹,或指人吝啬、小气,还可表示对字眼、细节的过分追究。口语中常用“抠门”表示吝啬。

Thường dùng như động từ, có thể mang tân ngữ. Tùy theo ngữ cảnh, có thể chỉ hành động đào, moi cụ thể, hoặc chỉ việc chạm khắc hoa văn, hoặc chỉ người keo kiệt, bủn xỉn, cũng có thể biểu thị việc quá chú ý bắt bẻ từ ngữ, chi tiết. Trong khẩu ngữ, '抠门' thường dùng để chỉ sự keo kiệt.

Ví dụ

  • 1 他把掉在沙发缝里的硬币抠了出来。 (Anh ấy móc được đồng xu rơi vào khe ghế sofa ra.)
  • 2 这个老头儿特别抠,一分钱也不舍得花。 (Ông già này rất keo kiệt, một đồng tiền cũng không muốn chi.)
  • 3 学书法的时候,老师教我们在石头上抠花纹。 (Khi học thư pháp, thầy dạy chúng tôi khắc hoa văn trên đá.)
  • 4 别抠字眼,我不是那个意思。 (Đừng bắt bẻ từng chữ, tôi không có ý đó.)
  • 5 他抠了半天鼻子,也没抠出个所以然来。 (Hắn móc mũi hồi lâu, cũng chẳng móc ra được gì.)
  • 6 你太抠了,连杯咖啡都不请我喝。 (Anh keo kiệt quá, ngay cả một ly cà phê cũng không mời tôi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome