Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

lūn

HSK 7–9

Nghĩa

  • vung (tay)
  • khoát mạnh

Định nghĩa

手臂用力挥动。

To swing or brandish (one's arm) with force.

Cách dùng

常用于描述挥动胳膊、拳头等动作,有时也用于比喻挥动工具或物体。

Often used to describe the action of swinging arms, fists, etc., sometimes metaphorically for swinging tools or objects.

Ví dụ

  • 1 起拳头就朝对方打去。(He swung his fist and punched the other person.)
  • 2 农民起锄头开始锄地。(The farmer swung his hoe and started hoeing the ground.)
  • 3 着胳膊在人群中挤来挤去。(He waved his arms and pushed through the crowd.)
  • 4 别乱棍子,小心打到人。(Don't swing the stick around wildly, you might hit someone.)
  • 5 武术表演中,他起大刀,动作娴熟。(In the martial arts performance, he swung the broadsword with skill.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản