Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 抢

抢

qiǎng

HSK 5

Nghĩa

  • cướp
  • giành
  • tranh

Định nghĩa

用强力夺取别人的东西;争先;赶紧做某事。

Dùng sức mạnh để cướp lấy đồ của người khác; tranh giành; vội vàng làm việc gì đó.

Cách dùng

抢是一个动词,常用于口语和书面语。可以表示抢夺物品,如抢劫;也可以表示争先,如抢时间、抢座位;还可以表示赶紧做某事,如抢修。注意与“枪”(súng)区分。

抢 là động từ, thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết. Có thể biểu thị việc cướp đoạt đồ vật, như cướp của (抢劫); cũng có thể biểu thị việc tranh giành, như tranh thủ thời gian (抢时间), giành chỗ ngồi (抢座位); còn có thể biểu thị việc vội vàng làm gì đó, như sửa chữa khẩn cấp (抢修). Lưu ý phân biệt với chữ 枪 (súng) có âm gần giống.

Ví dụ

  • 1 他抢了我的手机。 (Anh ấy đã cướp điện thoại của tôi.)
  • 2 我们必须抢时间完成任务。 (Chúng ta phải tranh thủ thời gian để hoàn thành nhiệm vụ.)
  • 3 那个孩子抢着要买单。 (Đứa trẻ đó giành đòi trả tiền.)
  • 4 工人正在抢修道路。 (Công nhân đang khẩn trương sửa chữa đường.)
  • 5 别抢,大家都有份。 (Đừng giành, ai cũng có phần.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome