抢眼
qiǎng yǎn
Nghĩa
- bắt mắt
- nổi bật
Định nghĩa
形容人或事物十分显眼,容易引起别人注意。
Diễn tả người hoặc sự vật rất nổi bật, dễ thu hút sự chú ý của người khác.
Cách dùng
抢眼是形容词,常用于口语和书面语。可以形容衣服、颜色、外表、设计等具体事物,也可以形容人的外貌或表现。通常带有褒义,表示很出色或吸引人。后面常加“的”修饰名词,也可以单独作谓语,如“这个颜色很抢眼”。
"抢眼" là tính từ, thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết. Có thể dùng để miêu tả quần áo, màu sắc, ngoại hình, thiết kế và các sự vật cụ thể khác, cũng có thể miêu tả ngoại hình hoặc biểu hiện của con người. Thường mang ý nghĩa tích cực, biểu thị sự xuất sắc hoặc thu hút. Thường thêm "的" để bổ nghĩa cho danh từ, cũng có thể dùng làm vị ngữ một mình, ví dụ: "这个颜色很抢眼".
Ví dụ
- 1 她今天穿了一条抢眼的红裙子。 (Hôm nay cô ấy mặc một chiếc váy đỏ rất bắt mắt.)
- 2 这个广告设计非常抢眼,让人过目不忘。 (Thiết kế quảng cáo này rất nổi bật, khiến người ta nhớ mãi không quên.)
- 3 在人群中,他的高个子特别抢眼。 (Giữa đám đông, chiều cao của anh ấy đặc biệt thu hút.)
- 4 这家店的门面很抢眼,远远就能看到。 (Mặt tiền cửa hàng này rất bắt mắt, từ xa đã có thể nhìn thấy.)
- 5 她的才华很抢眼,一下子就吸引了老板的注意。 (Tài năng của cô ấy rất nổi bật, lập tức thu hút sự chú ý của ông chủ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.