Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 护

护

hù

HSK 7–9

Nghĩa

  • bảo vệ
  • che chở

Định nghĩa

保护;保卫。也有偏袒、包庇的意思。

Bảo vệ; bảo vệ. Cũng có nghĩa là thiên vị, bao che.

Cách dùng

‘护’是一个动词,表示保护、卫护。常与其他字组合成词,如‘保护’、‘维护’、‘爱护’、‘护士’等。单独使用时,后面常接宾语,表示保护的对象。

'护' là một động từ, biểu thị việc bảo vệ, che chở. Thường kết hợp với các chữ khác tạo thành từ như 'bảo vệ' (保护), 'duy trì' (维护), 'yêu quý' (爱护), 'y tá' (护士) v.v. Khi dùng độc lập, phía sau thường có tân ngữ, biểu thị đối tượng được bảo vệ.

Ví dụ

  • 1 妈妈护着孩子。 (Mẹ che chở cho đứa con.)
  • 2 我们要保护环境。 (Chúng ta phải bảo vệ môi trường.)
  • 3 他非常爱护自己的名誉。 (Anh ấy rất trân trọng danh dự của mình.)
  • 4 护士照顾病人。 (Y tá chăm sóc bệnh nhân.)
  • 5 别护着自己人,要公平。 (Đừng bao che cho người của mình, phải công bằng.)
  • 6 他护短,从不承认错误。 (Anh ta bao che khuyết điểm, không bao giờ nhận sai.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome