护士
hù shi
Nghĩa
- y tá
- điều dưỡng
Định nghĩa
护士是指受过专业护理教育,并取得护士执业证书,在医疗、保健、康复等领域从事护理工作的卫生技术人员。
Y tá là người được đào tạo chuyên môn về điều dưỡng, có chứng chỉ hành nghề y tá, làm việc trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe, y tế, phục hồi chức năng, v.v.
Cách dùng
“护士”用于指称在医院、诊所等医疗机构中从事护理工作的人员。可以用于男性或女性,但口语中常特指女性。常与医生、病人、医院等词搭配使用。
“护士” dùng để chỉ những người làm công tác điều dưỡng trong các cơ sở y tế như bệnh viện, phòng khám. Có thể dùng cho cả nam và nữ, nhưng trong khẩu ngữ thường chỉ nữ giới. Thường kết hợp với các từ như bác sĩ, bệnh nhân, bệnh viện.
Ví dụ
- 1 我姐姐是一名护士。 (Chị tôi là một y tá.)
- 2 护士给我打了一针。 (Y tá đã tiêm cho tôi một mũi.)
- 3 这位护士非常耐心。 (Y tá này rất kiên nhẫn.)
- 4 医院里有很多护士在照顾病人。 (Trong bệnh viện có nhiều y tá đang chăm sóc bệnh nhân.)
- 5 请问护士站怎么走? (Xin hỏi trạm y tá đi thế nào?)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.