Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 护照

护照

hù zhào

HSK 3

Nghĩa

  • hộ chiếu

Định nghĩa

护照是一国政府发给本国公民的旅行证件,用于证明身份和国籍,供出入境使用。

Hộ chiếu là giấy thông hành do chính phủ một nước cấp cho công dân nước mình, dùng để chứng minh danh tính và quốc tịch, sử dụng khi xuất nhập cảnh.

Cách dùng

护照通常用于国际旅行。在办理签证、通关、乘机等场合都需要出示护照

Hộ chiếu thường được dùng cho việc đi lại quốc tế. Trong các trường hợp như xin thị thực, làm thủ tục hải quan, lên máy bay, v.v., đều cần xuất trình hộ chiếu.

Ví dụ

  • 1 出国旅行前,请检查你的护照是否过期。 (Trước khi đi du lịch nước ngoài, hãy kiểm tra hộ chiếu của bạn còn hạn hay không.)
  • 2 他去公安局办理新护照。 (Anh ấy đến sở công an để làm hộ chiếu mới.)
  • 3 护照上有你的照片和个人信息。 (Trên hộ chiếu có ảnh và thông tin cá nhân của bạn.)
  • 4 海关人员检查了我们的护照。 (Nhân viên hải quan đã kiểm tra hộ chiếu của chúng tôi.)
  • 5 我的护照丢了,需要补办。 (Tôi bị mất hộ chiếu, cần phải làm lại.)
  • 6 签证是贴在护照上的。 (Thị thực được dán vào hộ chiếu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản