Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 报

报

bào

HSK 7–9

Nghĩa

  • tờ báo
  • báo cáo, thông báo

Định nghĩa

“报”是一个多义词,基本意思是“告诉、报告”,也可以指“报纸”或“报应”等。作为动词,常表示“告知、回应、报答”等;作为名词,指“报纸”或“报告”。

“报” là từ đa nghĩa, nghĩa cơ bản là “nói cho biết, báo cáo”, cũng có thể chỉ “tờ báo” hoặc “báo ứng”. Là động từ, thường biểu thị “thông báo, đáp lại, báo đáp” v.v.; là danh từ, chỉ “tờ báo” hoặc “bản báo cáo”.

Cách dùng

“报”在汉语中非常常用,既可作为动词,也可作为名词。作为动词时,可以表示“告知、报告”(如:报告、报案),表示“回应、答复”(如:报答、报复),也可以构成一些固定搭配,如“报名”、“报到”。作为名词时,常指“报纸”(如:日报、晚报),也可以指“报告”或“刊物”。此外,在口语中还有“报应”等含义。

“报” trong tiếng Trung rất thông dụng, vừa có thể là động từ, vừa là danh từ. Khi là động từ, có thể biểu thị “thông báo, báo cáo” (như: báo cáo, báo án), biểu thị “đáp lại, phúc đáp” (như: báo đáp, báo thù), cũng có thể tạo thành một số cụm cố định, như “báo danh”, “báo đáo”. Khi là danh từ, thường chỉ “tờ báo” (như: nhật báo, vãn báo), cũng có thể chỉ “bản báo cáo” hoặc “tạp chí”. Ngoài ra, trong khẩu ngữ còn có nghĩa “báo ứng”.

Ví dụ

  • 1 他每天早上都看报纸。 (Mỗi sáng anh ấy đều đọc báo.)
  • 2 老师让我们把成绩报告给家长。 (Giáo viên yêu cầu chúng tôi báo cáo kết quả học tập cho phụ huynh.)
  • 3 我已经报名参加明天的比赛了。 (Tôi đã đăng ký tham gia cuộc thi ngày mai rồi.)
  • 4 他做了坏事,最后得到了报应。 (Anh ta làm điều xấu, cuối cùng đã nhận được báo ứng.)
  • 5 别忘了给我报个平安。 (Đừng quên báo cho tôi biết tình hình bình an nhé.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome