报仇
bào chóu
Nghĩa
- trả thù
- báo thù
Định nghĩa
采取行动来报复伤害或得罪自己的人,使对方受到损害或痛苦。
Hành động để trả thù những kẻ đã làm hại hoặc xúc phạm mình, khiến đối phương bị tổn hại hoặc đau khổ.
Cách dùng
作为动词使用,常以“报仇”的形式出现,后面可接宾语(如“报仇雪恨”)或单独使用。也可用作名词,指报复的行为。
Được dùng như động từ, thường xuất hiện dưới dạng 'báo thù', có thể kèm tân ngữ (như 'báo thù rửa hận') hoặc dùng độc lập. Cũng có thể dùng như danh từ, chỉ hành động trả thù.
Ví dụ
- 1 他发誓要为父亲报仇。 (Anh ta thề sẽ báo thù cho cha.)
- 2 报仇雪恨是古代侠客常做的事。 (Báo thù rửa hận là việc các hiệp khách thời xưa thường làm.)
- 3 你不能用违法的方式来报仇。 (Bạn không thể dùng cách phạm pháp để trả thù.)
- 4 这部电影讲述了一个关于报仇的故事。 (Bộ phim này kể một câu chuyện về việc báo thù.)
- 5 报仇不是解决问题的办法。 (Trả thù không phải là cách giải quyết vấn đề.)
- 6 他一直在等待机会报仇。 (Anh ta luôn chờ cơ hội để báo thù.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản