报刊
bào kān
Nghĩa
- báo chí
- báo và tạp chí
Định nghĩa
报纸和期刊的总称,也指新闻媒体。
Tên gọi chung của báo và tạp chí, cũng chỉ các phương tiện truyền thông tin tức.
Cách dùng
用于指代报纸和杂志等出版物,常与阅读、订阅、媒体等话题相关。可用于书面语和口语。
Dùng để chỉ các ấn phẩm như báo và tạp chí, thường liên quan đến chủ đề đọc, đặt mua, truyền thông. Có thể dùng trong văn viết và khẩu ngữ.
Ví dụ
- 1 我每天都会阅读报刊了解新闻。 (Mỗi ngày tôi đều đọc báo chí để nắm bắt tin tức.)
- 2 图书馆里有各种报刊供读者借阅。 (Thư viện có các loại báo chí khác nhau cho bạn đọc mượn.)
- 3 这家公司主要经营报刊发行。 (Công ty này chủ yếu kinh doanh phát hành báo chí.)
- 4 现代人越来越少买纸质报刊了。 (Người hiện đại ngày càng ít mua báo chí giấy.)
- 5 报刊上刊登了这次事件的详细报道。 (Trên báo chí đã đăng tải bài tường thuật chi tiết về sự kiện này.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.