Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 报名

报名

bào míng

HSK 4

Nghĩa

  • đăng ký
  • ghi danh

Định nghĩa

指把自己的名字报告给主办方或机构,表示愿意参加某项活动、考试、课程等,通常需要办理登记手续。

Là việc ghi tên mình với ban tổ chức hoặc cơ quan để biểu thị sự đồng ý tham gia một hoạt động, kỳ thi, khóa học nào đó, thường phải làm thủ tục đăng ký.

Cách dùng

动词,常与表示活动、考试、课程等名词搭配,如“报名考试”、“报名参加比赛”。也可单独使用,如“我要报名”。

Động từ, thường kết hợp với danh từ chỉ hoạt động, kỳ thi, khóa học như “đăng ký dự thi”, “đăng ký tham gia cuộc thi”. Cũng có thể dùng độc lập, như “Tôi muốn đăng ký”.

Ví dụ

  • 1 我想报名参加这次的马拉松比赛。 (Tôi muốn đăng ký tham gia cuộc thi marathon lần này.)
  • 2 报名截止日期是下周五。 (Hạn cuối đăng ký là thứ sáu tuần sau.)
  • 3 请在网上填写报名表。 (Hãy điền vào phiếu đăng ký trực tuyến.)
  • 4 报名了一个英语培训班。 (Anh ấy đã đăng ký một lớp học tiếng Anh.)
  • 5 报名费是五十元。 (Phí đăng ký là năm mươi tệ.)
  • 6 她还没决定是否报名。 (Cô ấy vẫn chưa quyết định có đăng ký hay không.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản