Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 报告

报告

bào gào

HSK 5

Nghĩa

  • báo cáo

Định nghĩa

“报告”有两个主要意思:一是作为名词,指向上级或公众陈述情况的正式文件或口头陈述;二是作为动词,指向相关人员陈述情况或结果。

“Báo cáo” có hai nghĩa chính: một là danh từ, chỉ văn bản hoặc lời trình bày chính thức để báo cáo tình hình lên cấp trên hoặc công chúng; hai là động từ, chỉ việc trình bày tình hình hoặc kết quả cho những người liên quan.

Cách dùng

报告”常作为正式场合使用的词汇。作名词时,可指书面报告,如工作报告、调查报告;也可指口头报告,如会议上的汇报。作动词时,通常搭配对象为上级或相关部门,表示将情况、结果正式告知。

“Báo cáo” thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng. Khi là danh từ, có thể chỉ báo cáo bằng văn bản, như báo cáo công việc, báo cáo điều tra; cũng có thể chỉ báo cáo bằng lời nói, như trình bày trong cuộc họp. Khi là động từ, thường đi với đối tượng là cấp trên hoặc cơ quan liên quan, diễn tả việc chính thức thông báo tình hình, kết quả.

Ví dụ

  • 1 他明天要向上级报告工作进展。 (Ngày mai anh ấy sẽ báo cáo tiến độ công việc lên cấp trên.)
  • 2 这份调查报告非常详细。 (Bản báo cáo điều tra này rất chi tiết.)
  • 3 会议开始前,各部门主管先做了口头报告。 (Trước khi cuộc họp bắt đầu, trưởng các phòng ban đã có báo cáo miệng trước.)
  • 4 请你把实验的结果报告一下。 (Anh/chị hãy báo cáo kết quả thí nghiệm một chút.)
  • 5 总经理在公司年会上做了年度报告。 (Tổng giám đốc đã trình bày báo cáo thường niên tại hội nghị tổng kết của công ty.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản