Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 报复

报复

bào fù

HSK 7–9

Nghĩa

  • trả đũa
  • báo thù

Định nghĩa

报复是指对曾经伤害过自己的人进行反击或惩罚的行为。

Báo thù là hành động phản công hoặc trừng phạt đối với những người đã từng làm hại mình.

Cách dùng

报复通常用作动词,可以接宾语,如“报复某人”。也可以用作名词,如“进行报复”。常与“进行”、“遭到”、“实施”等词搭配。

Báo thù thường được dùng như động từ, có thể kèm tân ngữ, ví dụ 'trả thù ai đó'. Cũng có thể dùng như danh từ, ví dụ 'tiến hành trả thù'. Thường kết hợp với các từ như 'tiến hành', 'bị', 'thực hiện'.

Ví dụ

  • 1 他因为被解雇,决定报复公司。 (Anh ấy vì bị sa thải nên quyết định trả thù công ty.)
  • 2 你不要因为一时冲动而报复别人。 (Đừng vì nhất thời xúc động mà trả thù người khác.)
  • 3 这种报复行为只会让冲突更加激烈。 (Hành vi trả thù này chỉ khiến xung đột trở nên gay gắt hơn.)
  • 4 我们应该用法律来保护自己,而不是私下报复。 (Chúng ta nên dùng pháp luật để bảo vệ mình, chứ không phải trả thù riêng.)
  • 5 她受到了不公正的待遇,想找机会报复。 (Cô ấy bị đối xử bất công, muốn tìm cơ hội để trả đũa.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản