Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 报废

报废

bào fèi

HSK 7–9

Nghĩa

  • loại bỏ (do hỏng)
  • thanh lý

Định nghĩa

指设备、物品等因损坏、过期或不再需要而不能再使用,按一定的程序处理掉。

Chỉ các thiết bị, đồ vật vì bị hư hỏng, quá hạn hoặc không còn cần thiết nữa mà không thể sử dụng, được xử lý theo quy trình nhất định.

Cách dùng

用于物体,尤其指车辆、机器、设备等因达到使用年限或损坏严重而不能再使用,需要办理报废手续。也可用于比喻,表示某事物彻底没用了。

Dùng cho vật thể, đặc biệt là xe cộ, máy móc, thiết bị vì đạt đến hạn sử dụng hoặc hư hỏng nặng mà không thể dùng tiếp, cần làm thủ tục thanh lý. Cũng có thể dùng theo nghĩa bóng, biểu thị một việc gì đó hoàn toàn vô dụng.

Ví dụ

  • 1 这辆车已经报废了。 (Chiếc xe này đã bị loại bỏ rồi.)
  • 2 这些旧机器该报废了。 (Những máy móc cũ này nên thanh lý thôi.)
  • 3 手机进水后彻底报废了。 (Chiếc điện thoại sau khi bị vào nước thì hỏng hẳn.)
  • 4 飞机事故后,这架飞机报废了。 (Sau tai nạn, chiếc máy bay này đã bị loại bỏ.)
  • 5 这家工厂的设备已经报废,需要更新。 (Thiết bị của nhà máy này đã bị thanh lý, cần phải thay mới.)
  • 6 这个计划彻底报废了。 (Kế hoạch này hoàn toàn đổ bể rồi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome