Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 报案

报案

bào àn

HSK 7–9

Nghĩa

  • trình báo
  • báo án

Định nghĩa

指向公安机关报告发生的案件或事故,请求处理。

Trình báo vụ việc hoặc vụ án cho cơ quan công an để yêu cầu xử lý.

Cách dùng

用作动词,可带宾语。常与“去、向、到”等搭配。多用于涉及犯罪、事故或需要警方介入的情况。

Được dùng như động từ, có thể mang tân ngữ. Thường kết hợp với “去, 向, 到” (đi đến, hướng tới, tới). Thường dùng trong tình huống liên quan đến tội phạm, tai nạn hoặc cần cảnh sát can thiệp.

Ví dụ

  • 1 他决定去派出所报案。 (Anh ấy quyết định đến đồn công an để trình báo vụ việc.)
  • 2 报案后,警方很快展开了调查。 (Sau khi trình báo, cảnh sát nhanh chóng mở cuộc điều tra.)
  • 3 遗失贵重物品要立即报案。 (Khi mất đồ có giá trị cần phải trình báo ngay lập tức.)
  • 4 她向警方报案,称自己的手机被偷了。 (Cô ấy trình báo với cảnh sát rằng điện thoại của mình bị trộm.)
  • 5 报案人描述了嫌疑人的特征。 (Người trình báo đã mô tả đặc điểm của nghi phạm.)
  • 6 如果你目击了事故,请及时报案。 (Nếu bạn chứng kiến vụ tai nạn, hãy trình báo kịp thời.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản