Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 报社

报社

bào shè

HSK 6

Nghĩa

  • tòa soạn báo

Định nghĩa

指编辑和出版报纸的机构或单位。

Là cơ quan hoặc đơn vị biên tập và xuất bản báo chí.

Cách dùng

用于指代新闻机构,如报社的记者、编辑等。常与地名、报名连用。

Dùng để chỉ các cơ quan báo chí, ví dụ như phóng viên, biên tập viên của tòa soạn báo. Thường kết hợp với tên địa phương hoặc tên báo.

Ví dụ

  • 1 他在报社工作。 (Anh ấy làm việc tại tòa soạn báo.)
  • 2 这家报社的记者很有名。 (Phóng viên của tòa soạn báo này rất nổi tiếng.)
  • 3 报社每天出版一份报纸。 (Tòa soạn báo xuất bản một tờ báo mỗi ngày.)
  • 4 我明天要去报社采访。 (Ngày mai tôi phải đến tòa soạn báo để phỏng vấn.)
  • 5 这家报社成立于1950年。 (Tòa soạn báo này được thành lập vào năm 1950.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome