Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 报答

报答

bào dá

HSK 7–9

Nghĩa

  • báo đáp
  • đền đáp

Định nghĩa

用实际行动或物质来感谢别人的帮助或恩惠。

Dùng hành động thực tế hoặc vật chất để cảm ơn sự giúp đỡ hoặc ân huệ của người khác.

Cách dùng

用于表示回报他人的恩情,常与“恩情”、“恩人”等搭配使用。

Dùng để biểu thị việc đền đáp ân tình của người khác, thường kết hợp với 'ân tình', 'ân nhân'...

Ví dụ

  • 1 我一定要报答你的救命之恩。 (Tôi nhất định phải báo đáp ơn cứu mạng của bạn.)
  • 2 他努力工作,就是为了报答父母的养育之恩。 (Anh ấy làm việc chăm chỉ là để báo đáp công ơn nuôi dưỡng của cha mẹ.)
  • 3 我们要学会报答社会对我们的关爱。 (Chúng ta phải học cách đền đáp sự quan tâm của xã hội đối với chúng ta.)
  • 4 她用优异的成绩报答老师的辛勤教导。 (Cô ấy dùng thành tích xuất sắc để đền đáp sự dạy dỗ vất vả của thầy cô.)
  • 5 我不知如何报答你的深情厚谊。 (Tôi không biết làm sao để đền đáp tình cảm sâu nặng của bạn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản