Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 报纸

报纸

bào zhǐ

HSK 3

Nghĩa

  • báo
  • tờ báo

Định nghĩa

一种以新闻为主要内容的定期出版物,通常为纸质版,每天或每周发行。

Một loại ấn phẩm định kỳ có nội dung chính là tin tức, thường ở dạng giấy, phát hành hàng ngày hoặc hàng tuần.

Cách dùng

“报纸”是名词,可作主语、宾语等。常与动词“看、读、订、买”等搭配。也可说“一张报纸”、“一份报纸”。

“报纸” là danh từ, có thể làm chủ ngữ, tân ngữ. Thường kết hợp với các động từ như “看、读、订、买”. Có thể nói “一张报纸” (một tờ báo), “一份报纸” (một tờ báo/ấn phẩm).

Ví dụ

  • 1 我每天早上都会看报纸。 (Mỗi sáng tôi đều đọc báo.)
  • 2 他订了一份英文报纸。 (Anh ấy đặt mua một tờ báo tiếng Anh.)
  • 3 这张报纸上有重要的新闻。 (Trên tờ báo này có tin tức quan trọng.)
  • 4 请把报纸放在桌子上。 (Xin hãy đặt tờ báo lên bàn.)
  • 5 她在报社工作,负责编辑报纸。 (Cô ấy làm việc tại tòa soạn, phụ trách biên tập báo.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome