Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 报考

报考

bào kǎo

HSK 4

Nghĩa

  • đăng ký dự thi

Định nghĩa

指报名参加考试,尤指升学考试或公务员等选拔考试。

Đăng ký dự thi, đặc biệt là các kỳ thi tuyển sinh hoặc thi tuyển công chức.

Cách dùng

常用于表示报名参加考试的行为,后面常接考试名称或学校、职位等。例如:报考大学、报考公务员、报考研究生。

"报考" thường dùng để chỉ hành động đăng ký dự thi, phía sau thường kèm theo tên kỳ thi hoặc trường, vị trí. Ví dụ: đăng ký dự thi đại học, thi tuyển công chức, thi cao học.

Ví dụ

  • 1 他今年报考了北京大学。 (Anh ấy năm nay đã đăng ký dự thi vào Đại học Bắc Kinh.)
  • 2 我想报考公务员,但是竞争很激烈。 (Tôi muốn thi tuyển công chức, nhưng cạnh tranh rất gay gắt.)
  • 3 报考研究生需要准备哪些材料? (Đăng ký dự thi cao học cần chuẩn bị những hồ sơ gì?)
  • 4 她因为生病错过了报考时间。 (Cô ấy vì bị bệnh nên đã bỏ lỡ thời gian đăng ký dự thi.)
  • 5 报考军校要经过严格的体检。 (Dự thi vào trường quân đội phải trải qua kiểm tra sức khỏe nghiêm ngặt.)
  • 6 每年有大量考生报考教师资格证。 (Mỗi năm có rất nhiều thí sinh đăng ký thi chứng chỉ giáo viên.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản