报考
bào kǎo
Nghĩa
- đăng ký dự thi
Định nghĩa
指报名参加考试,尤指升学考试或公务员等选拔考试。
Đăng ký dự thi, đặc biệt là các kỳ thi tuyển sinh hoặc thi tuyển công chức.
Cách dùng
常用于表示报名参加考试的行为,后面常接考试名称或学校、职位等。例如:报考大学、报考公务员、报考研究生。
"报考" thường dùng để chỉ hành động đăng ký dự thi, phía sau thường kèm theo tên kỳ thi hoặc trường, vị trí. Ví dụ: đăng ký dự thi đại học, thi tuyển công chức, thi cao học.
Ví dụ
- 1 他今年报考了北京大学。 (Anh ấy năm nay đã đăng ký dự thi vào Đại học Bắc Kinh.)
- 2 我想报考公务员,但是竞争很激烈。 (Tôi muốn thi tuyển công chức, nhưng cạnh tranh rất gay gắt.)
- 3 报考研究生需要准备哪些材料? (Đăng ký dự thi cao học cần chuẩn bị những hồ sơ gì?)
- 4 她因为生病错过了报考时间。 (Cô ấy vì bị bệnh nên đã bỏ lỡ thời gian đăng ký dự thi.)
- 5 报考军校要经过严格的体检。 (Dự thi vào trường quân đội phải trải qua kiểm tra sức khỏe nghiêm ngặt.)
- 6 每年有大量考生报考教师资格证。 (Mỗi năm có rất nhiều thí sinh đăng ký thi chứng chỉ giáo viên.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản