Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 报警

报警

bào jǐng

HSK 5

Nghĩa

  • báo cảnh sát
  • báo động

Định nghĩa

向公安机关报告危急情况,请求处理或救助。

Báo cho cơ quan công an biết tình hình nguy cấp, yêu cầu xử lý hoặc cứu giúp.

Cách dùng

“报警”通常用于遇到紧急事件(如犯罪、火灾、交通事故)时,拨打报警电话或向警方报告。宾语可以是事件本身,也可以用于名词前作定语,如“报警电话”。

“报警” thường dùng khi gặp sự việc khẩn cấp (như tội phạm, hỏa hoạn, tai nạn giao thông), gọi điện báo cảnh sát hoặc trình báo với công an. Tân ngữ có thể là sự việc, cũng có thể dùng trước danh từ làm định ngữ, như “số điện thoại báo cảnh sát”.

Ví dụ

  • 1 遇到小偷,请立即报警。 (Khi gặp trộm cắp, hãy lập tức gọi cảnh sát.)
  • 2 火灾发生后,他第一时间报警了。 (Sau khi đám cháy xảy ra, anh ấy đã gọi cứu hỏa ngay lập tức.)
  • 3 报警电话是110。 (Số điện thoại báo cảnh sát là 110.)
  • 4 他目睹了车祸,马上用手机报警。 (Anh ấy chứng kiến vụ tai nạn ô tô, lập tức dùng điện thoại báo cảnh sát.)
  • 5 如果发现可疑人物,请及时报警。 (Nếu phát hiện người khả nghi, hãy kịp thời báo cảnh sát.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome