Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 报道

报道

bào dào

HSK 5

Nghĩa

  • đưa tin
  • bản tin

Định nghĩa

通过报纸、电视、广播、网络等媒体把新闻告诉群众;用书面或广播等形式发表新闻稿。

Thông qua báo chí, truyền hình, phát thanh, mạng internet và các phương tiện truyền thông khác để đưa tin tức cho công chúng; phát hành bản tin dưới dạng văn bản hoặc phát thanh.

Cách dùng

报道”既可作为动词使用,表示记者或媒体发布新闻;也可作为名词使用,指发布出来的新闻内容。常用于新闻行业、媒体传播等语境。

报道” có thể dùng như động từ, chỉ việc phóng viên hoặc phương tiện truyền thông đưa tin; cũng có thể dùng như danh từ, chỉ nội dung tin tức đã được phát hành. Thường được dùng trong ngữ cảnh ngành báo chí, truyền thông.

Ví dụ

  • 1 今天的报纸报道了那场大火。 (Tờ báo hôm nay đã đưa tin về vụ hỏa hoạn đó.)
  • 2 电视台正在报道奥运会的开幕仪式。 (Đài truyền hình đang đưa tin về lễ khai mạc Thế vận hội.)
  • 3 这篇报道生动地描述了当地的民俗风情。 (Bài báo này mô tả sinh động phong tục tập quán của địa phương.)
  • 4 记者在灾区现场进行实时报道。 (Phóng viên đang đưa tin trực tiếp tại hiện trường khu vực thiên tai.)
  • 5 据最新报道,该地区的疫情已经得到控制。 (Theo bản tin mới nhất, dịch bệnh tại khu vực này đã được kiểm soát.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản