报道
bào dào
Nghĩa
- đưa tin
- bản tin
Định nghĩa
通过报纸、电视、广播、网络等媒体把新闻告诉群众;用书面或广播等形式发表新闻稿。
Thông qua báo chí, truyền hình, phát thanh, mạng internet và các phương tiện truyền thông khác để đưa tin tức cho công chúng; phát hành bản tin dưới dạng văn bản hoặc phát thanh.
Cách dùng
“报道”既可作为动词使用,表示记者或媒体发布新闻;也可作为名词使用,指发布出来的新闻内容。常用于新闻行业、媒体传播等语境。
“报道” có thể dùng như động từ, chỉ việc phóng viên hoặc phương tiện truyền thông đưa tin; cũng có thể dùng như danh từ, chỉ nội dung tin tức đã được phát hành. Thường được dùng trong ngữ cảnh ngành báo chí, truyền thông.
Ví dụ
- 1 今天的报纸报道了那场大火。 (Tờ báo hôm nay đã đưa tin về vụ hỏa hoạn đó.)
- 2 电视台正在报道奥运会的开幕仪式。 (Đài truyền hình đang đưa tin về lễ khai mạc Thế vận hội.)
- 3 这篇报道生动地描述了当地的民俗风情。 (Bài báo này mô tả sinh động phong tục tập quán của địa phương.)
- 4 记者在灾区现场进行实时报道。 (Phóng viên đang đưa tin trực tiếp tại hiện trường khu vực thiên tai.)
- 5 据最新报道,该地区的疫情已经得到控制。 (Theo bản tin mới nhất, dịch bệnh tại khu vực này đã được kiểm soát.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản