报酬
bào chou
Nghĩa
- thù lao
- tiền công
Định nghĩa
报酬指付出劳动或服务后得到的回报,可以是金钱、实物或其他形式的补偿。
Thù lao là khoản đền đáp nhận được sau khi bỏ công sức lao động hoặc phục vụ, có thể là tiền bạc, vật chất hoặc các hình thức bồi thường khác.
Cách dùng
报酬是名词,常用于谈论工作、服务等获得的回报。可以搭配“得到、支付、给予”等动词,也用“高、低、合理”等形容词修饰。
Thù lao là danh từ, thường dùng khi nói về khoản đền đáp nhận được từ công việc hoặc dịch vụ. Có thể kết hợp với các động từ như "đạt được, trả, trao" và được bổ nghĩa bởi các tính từ như "cao, thấp, hợp lý".
Ví dụ
- 1 他做这份工作,得到了丰厚的报酬。 (Anh ấy làm công việc này, nhận được thù lao hậu hĩnh.)
- 2 志愿者服务没有报酬,但他们依然很热心。 (Tình nguyện viên phục vụ không có thù lao, nhưng họ vẫn rất nhiệt tình.)
- 3 公司会根据你的表现支付相应的报酬。 (Công ty sẽ trả thù lao tương ứng dựa trên biểu hiện của bạn.)
- 4 他为了报酬而工作,不是为了兴趣。 (Anh ấy làm việc vì thù lao, không phải vì sở thích.)
- 5 这本书的翻译报酬是按字数计算的。 (Thù lao dịch cuốn sách này được tính theo số chữ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản