Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 报销

报销

bào xiāo

HSK 7–9

Nghĩa

  • thanh toán chi phí
  • quyết toán

Định nghĩa

报销指把各项费用凭证交给财务部门,经审核后由单位或公司支付这些费用;也指把某人或某物毁掉(口语)。

Báo tiêu nghĩa là đưa các chứng từ chi phí cho bộ phận tài chính, sau khi kiểm tra thì công ty hoặc đơn vị trả các khoản chi phí đó; cũng có nghĩa là tiêu diệt ai đó hoặc cái gì đó (khẩu ngữ).

Cách dùng

用于动词,常见于报销费用的场合,如出差、购买办公用品等;口语中也可表示“干掉、毁掉”的意思。

Được dùng như động từ, thường thấy trong các tình huống thanh toán chi phí như đi công tác, mua văn phòng phẩm; trong khẩu ngữ cũng có nghĩa là 'tiêu diệt, phá hủy'.

Ví dụ

  • 1 你把发票给我,我来报销。 (Bạn đưa hóa đơn cho tôi, tôi sẽ thanh toán.)
  • 2 出差回来,要尽快报销差旅费。 (Đi công tác về, cần nhanh chóng thanh toán chi phí đi lại.)
  • 3 这些办公用品的钱,公司可以报销。 (Tiền mua văn phòng phẩm này, công ty có thể thanh toán.)
  • 4 他的车被撞坏了,这下全报销了。 (Xe của anh ấy bị đâm hỏng, thế là xong đời.)
  • 5 敌人被我们一个连报销了。 (Bọn địch bị một đại đội của chúng ta tiêu diệt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản