Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 披

披

pī

HSK 6

Nghĩa

  • khoác (lên vai)

Định nghĩa

动词。指把衣服等搭在肩上或穿在身上(通常不将手臂伸入袖子),也指散开、覆盖或打开。

Động từ. Chỉ hành động khoác áo hoặc vật gì lên vai hoặc mặc trên người (thường không xỏ tay vào tay áo), cũng chỉ sự xõa ra, phủ lên hoặc mở ra.

Cách dùng

常用于穿衣动作,如披外套、披肩;也用于描述头发散开(披着头发)、光线或景色覆盖(月光披着)、以及打开书卷(披卷)等。

Thường dùng cho hành động mặc quần áo, như khoác áo khoác, choàng khăn; cũng dùng để mô tả tóc xõa (xõa tóc), ánh sáng hoặc cảnh vật phủ lên (ánh trăng phủ), và mở sách vở (mở sách).

Ví dụ

  • 1 他披着一件外套就出门了。 (Anh ấy khoác một chiếc áo khoác rồi ra ngoài.)
  • 2 她披着长发,看起来很温柔。 (Cô ấy để tóc dài xõa, trông rất dịu dàng.)
  • 3 月光披在水面上,景色很美。 (Ánh trăng phủ trên mặt nước, cảnh vật rất đẹp.)
  • 4 他在灯下披卷读书。 (Anh ấy mở sách đọc dưới đèn.)
  • 5 冬天的雪花把大地披上一层白衣。 (Tuyết mùa đông phủ lên mặt đất một lớp áo trắng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome