Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 披露

披露

pī lù

HSK 7–9

Nghĩa

  • tiết lộ
  • công bố

Định nghĩa

指公开宣布或揭示以前隐藏的信息,常用于新闻、正式文书或官方声明中。

Chỉ việc công khai tuyên bố hoặc tiết lộ thông tin trước đây được giấu kín, thường dùng trong tin tức, văn bản chính thức hoặc tuyên bố chính phủ.

Cách dùng

披露是及物动词,后面直接跟被公开的内容。常用于正式场合,如媒体报道、公司公告、政府声明等,语气比较正式。

披露 là ngoại động từ, theo sau trực tiếp là nội dung được công bố. Thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng như đưa tin, thông báo công ty, tuyên bố chính phủ, mang tính chất trang trọng.

Ví dụ

  • 1 公司披露了去年的财务报表。(Công ty đã công bố báo cáo tài chính năm ngoái.)
  • 2 媒体披露了这起丑闻。(Truyền thông đã tiết lộ vụ bê bối này.)
  • 3 政府披露了新的经济政策。(Chính phủ đã công bố chính sách kinh tế mới.)
  • 4 他没有披露任何细节。(Anh ấy không tiết lộ bất kỳ chi tiết nào.)
  • 5 这份报告披露了大量事实。(Bản báo cáo này đã hé lộ rất nhiều sự thật.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome