Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 抬

抬

tái

HSK 4

Nghĩa

  • nâng
  • nhấc
  • khiêng

Định nghĩa

指用手或多人一起用力,使物体向上移动或托起;也指两人以上合力搬动重物。

Chỉ hành động dùng tay hoặc nhiều người cùng dùng lực để đưa vật thể chuyển động lên trên hoặc nâng lên; cũng chỉ việc hai người trở lên hợp sức khiêng vật nặng.

Cách dùng

用于表示将物体从低处移到高处,或两人以上合力搬动东西。有时也引申为提高价格、抬高某种事物(如价格、身价等)。

Dùng để diễn tả việc đưa vật từ thấp lên cao, hoặc hai người trở lên cùng hợp sức di chuyển đồ vật. Đôi khi được mở rộng nghĩa như nâng giá, nâng một sự vật nào đó (như giá cả, thân phận, v.v.).

Ví dụ

  • 1 请你把手抬起来。 (Xin hãy nhấc tay lên.)
  • 2 他们俩把桌子抬走了。 (Hai người họ đã khiêng cái bàn đi.)
  • 3 他抬脚踢球。 (Anh ấy giơ chân đá bóng.)
  • 4 商人故意抬高价格。 (Người buôn cố tình nâng giá.)
  • 5 大家合力抬起这块大石头。 (Mọi người cùng hợp sức nhấc tảng đá lớn này lên.)
  • 6 她抬起头看天空。 (Cô ấy ngẩng đầu nhìn bầu trời.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome