Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 抬头

抬头

tái tóu

HSK 4

Nghĩa

  • ngẩng đầu

Định nghĩa

多义词:①抬起头;②(行情、价格等)回升;③票据等上面写的收件人或付款人的名称。

Từ đa nghĩa: ① ngẩng đầu lên; ② (giá cả, thị trường) hồi phục; ③ tên người nhận hoặc người trả tiền ghi trên chứng từ, hóa đơn.

Cách dùng

作动词时,表示把头部向上抬起;也可以用于比喻,表示好转或上升。作名词时,指文件、票据上写的收件人名称。

Khi dùng như động từ, nghĩa là ngẩng đầu lên; cũng dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự cải thiện hoặc tăng lên. Khi dùng như danh từ, chỉ tên người nhận ghi trên văn bản, hóa đơn.

Ví dụ

  • 1 他抬头看天。 (Anh ấy ngẩng đầu nhìn trời.)
  • 2 在困难面前,我们要抬起头。 (Trước khó khăn, chúng ta phải ngẩng cao đầu.)
  • 3 最近股市行情抬头了。 (Gần đây thị trường chứng khoán có dấu hiệu tăng trở lại.)
  • 4 这张发票的抬头是公司名。 (Tên người nhận trên hóa đơn này là tên công ty.)
  • 5 请在这份合同上填写抬头。 (Vui lòng điền tên người nhận vào hợp đồng này.)
  • 6 她抬起头,擦干眼泪。 (Cô ấy ngẩng đầu lên, lau khô nước mắt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome