抱
bào
Nghĩa
- ôm
- bế
Định nghĩa
用双臂围住(人、物);心里存有(想法、感情等)。
Dùng hai tay ôm lấy (người, vật); trong lòng giữ (ý nghĩ, tình cảm).
Cách dùng
“抱”可以表示具体的动作,如抱孩子、抱一大摞书;也可以表示抽象意义,如抱希望、抱怀疑。它还出现在一些固定搭配中,如“抱歉”“抱怨”“抱病”等。
“抱” có thể biểu thị hành động cụ thể, như bế/ôm em bé, ôm một chồng sách; cũng có thể biểu thị nghĩa trừu tượng, như ôm hy vọng, ôm sự nghi ngờ. Nó còn xuất hiện trong một số cụm từ cố định, như “xin lỗi” (抱歉), “than phiền” (抱怨), “mang bệnh” (抱病).
Ví dụ
- 1 她紧紧地抱着孩子。 (Cô ấy ôm chặt lấy đứa bé.)
- 2 他抱着一大摞书走进教室。 (Anh ấy bồng một chồng sách lớn bước vào lớp học.)
- 3 我们对未来抱着很大的希望。 (Chúng tôi ôm hy vọng lớn về tương lai.)
- 4 他抱着怀疑的态度看待这个问题。 (Anh ấy nhìn nhận vấn đề này với thái độ hoài nghi.)
- 5 他抱病坚持工作。 (Anh ấy mang bệnh nhưng vẫn kiên trì làm việc.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.