Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 抱怨

抱怨

bào yuàn

HSK 5

Nghĩa

  • than phiền
  • oán trách

Định nghĩa

心中不满,数说别人不对;埋怨。

Trong lòng bất mãn, kể lể việc người khác sai trái; oán trách, than phiền.

Cách dùng

抱怨”是动词,后面常接宾语,表示对某人或某事不满而发牢骚。也可以单独使用,表示发牢骚的行为。常用于口语和书面语。

抱怨” là động từ, phía sau thường có tân ngữ, biểu thị việc bất mãn với ai đó hoặc việc gì đó mà than vãn. Cũng có thể dùng độc lập, chỉ hành động than phiền. Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết.

Ví dụ

  • 1 他总是抱怨工作太累。 (Anh ấy luôn phàn nàn rằng công việc quá mệt.)
  • 2 抱怨了,我们一起想办法解决。 (Đừng than phiền nữa, chúng ta cùng nhau tìm cách giải quyết.)
  • 3 抱怨丈夫不关心家庭。 (Cô ấy phàn nàn rằng chồng không quan tâm đến gia đình.)
  • 4 顾客对服务质量抱怨连连。 (Khách hàng phàn nàn không ngớt về chất lượng dịch vụ.)
  • 5 与其抱怨天气不好,不如带把伞出门。 (Thay vì than phiền thời tiết xấu, chi bằng mang theo ô khi ra ngoài.)
  • 6 他从来没有抱怨过生活的不公。 (Anh ấy chưa bao giờ than phiền về sự bất công của cuộc sống.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản