抱歉
bào qiàn
Nghĩa
- xin lỗi
- áy náy
Định nghĩa
表示歉意,觉得对不起别人。
Biểu thị sự xin lỗi, cảm thấy có lỗi với người khác.
Cách dùng
用于表达歉意,常单独使用或后接原因,比“对不起”更正式一点。
Dùng để bày tỏ lời xin lỗi, thường dùng độc lập hoặc theo sau là lý do, trang trọng hơn một chút so với “对不起”.
Ví dụ
- 1 抱歉,我迟到了。 (Xin lỗi, tôi đến muộn.)
- 2 我很抱歉给你添麻烦了。 (Tôi rất xin lỗi vì đã làm phiền bạn.)
- 3 抱歉,我不能参加你的生日聚会。 (Xin lỗi, tôi không thể tham dự buổi tiệc sinh nhật của bạn.)
- 4 他为自己说错话而感到抱歉。 (Anh ấy cảm thấy xin lỗi vì đã nói sai.)
- 5 抱歉打扰一下,请问图书馆在哪里? (Xin lỗi làm phiền một chút, cho hỏi thư viện ở đâu?)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.