Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 抵

抵

dǐ

HSK 7–9

Nghĩa

  • chống đỡ
  • bù trừ
  • đến, tới

Định nghĩa

抵有多个含义:1. 到达;2. 顶着,抵挡;3. 抵消,抵偿;4. 相当,能代替。

抵 có nhiều nghĩa: 1. đến, tới; 2. chống lại, chống cự; 3. bù đắp, đền bù; 4. tương đương, có thể thay thế.

Cách dùng

抵常用于书面语或正式场合。表示“到达”时,常用于“抵达”等词;表示“抵挡”时,常与“抗、挡”等搭配;表示“抵消”时,常用于“抵偿、抵押”等词;表示“相当”时,常用“一个抵两个”等表达。

抵 thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Khi mang nghĩa 'đến', thường dùng trong từ '抵达' (đến nơi); khi mang nghĩa 'chống lại', thường kết hợp với '抗' (chống), '挡' (chặn); khi mang nghĩa 'bù đắp', thường dùng trong '抵偿' (đền bù), '抵押' (thế chấp); khi mang nghĩa 'tương đương', thường dùng trong biểu thức như '一个抵两个' (một người bằng hai người).

Ví dụ

  • 1 飞机将于下午三点抵达北京。 (Máy bay sẽ đến Bắc Kinh lúc ba giờ chiều.)
  • 2 战士们用身体抵挡敌人的进攻。 (Các chiến sĩ dùng thân mình chống lại đợt tấn công của kẻ địch.)
  • 3 这些钱可以抵一个月的房租。 (Số tiền này có thể bù đắp một tháng tiền thuê nhà.)
  • 4 他的力气很大,一个人能抵三个人用。 (Anh ấy rất khỏe, một người có thể bằng ba người.)
  • 5 你可以用这双鞋抵那件外套的钱,但还需要加一点钱。 (Bạn có thể dùng đôi giày này để thay cho số tiền của chiếc áo khoác, nhưng cần thêm một chút tiền.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome