Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 抵制

抵制

dǐ zhì

HSK 7–9

Nghĩa

  • tẩy chay
  • chống lại

Định nghĩa

抵制是指阻止某些事物发生或发展,或拒绝参与、购买、支持某事物,以示抗议或反对。

Tẩy chay là việc ngăn cản một sự việc nào đó xảy ra hoặc phát triển, hoặc từ chối tham gia, mua, ủng hộ một thứ gì đó để tỏ ý phản đối hoặc chống lại.

Cách dùng

常用作动词,后面接名词或动宾短语,表示对某种行为、商品、活动等的反对和拒绝。例如:抵制日货、抵制运动、抵制不良风气。

Thường dùng như động từ, sau nó là danh từ hoặc cụm động tân, biểu thị sự phản đối và từ chối đối với một hành vi, sản phẩm, hoạt động nào đó. Ví dụ: tẩy chay hàng Nhật, phong trào tẩy chay, tẩy chay thói hư tật xấu.

Ví dụ

  • 1 我们坚决抵制这种不良行为。 (Chúng tôi kiên quyết tẩy chay hành vi xấu này.)
  • 2 消费者开始抵制这家公司的产品。 (Người tiêu dùng bắt đầu tẩy chay sản phẩm của công ty này.)
  • 3 他们发起了抵制运动来抗议政府的政策。 (Họ phát động phong trào tẩy chay để phản đối chính sách của chính phủ.)
  • 4 我们要抵制网络上的虚假信息。 (Chúng ta cần chống lại thông tin giả mạo trên mạng.)
  • 5 由于质量问题,很多顾客抵制购买这个品牌的手机。 (Vì vấn đề chất lượng, nhiều khách hàng tẩy chay việc mua điện thoại của thương hiệu này.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản