抵御
dǐ yù
Nghĩa
- chống đỡ
- kháng cự
Định nghĩa
抵挡;抵抗。指用力量或意志阻止外来侵害或不利影响。
Chống lại; kháng cự. Chỉ việc dùng sức mạnh hoặc ý chí để ngăn chặn sự xâm hại từ bên ngoài hoặc ảnh hưởng bất lợi.
Cách dùng
“抵御”常用于被动地抵抗来自外部的攻击、自然灾害、疾病、诱惑等。宾语可以是具体的(如敌军、寒冷),也可以是抽象的(如诱惑、风险)。
“抵御” thường dùng để chỉ việc bị động chống lại sự tấn công từ bên ngoài, thiên tai, bệnh tật, cám dỗ, v.v. Tân ngữ có thể là cụ thể (như quân địch, cái lạnh) hoặc trừu tượng (như cám dỗ, rủi ro).
Ví dụ
- 1 我们必须加强国防力量,以抵御外来侵略。 (Chúng ta phải tăng cường sức mạnh quốc phòng để chống lại sự xâm lược từ bên ngoài.)
- 2 这种药物能帮助身体抵御病毒。 (Loại thuốc này có thể giúp cơ thể chống lại virus.)
- 3 穿上厚衣服,可以抵御冬天的寒风。 (Mặc quần áo dày có thể chống lại gió lạnh mùa đông.)
- 4 她努力学习,以抵御不良诱惑。 (Cô ấy chăm chỉ học tập để chống lại những cám dỗ không tốt.)
- 5 修建大坝是为了抵御洪水。 (Xây đập để chống lại lũ lụt.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.